Generated by Rank Math SEO, this is an llms.txt file designed to help LLMs better understand and index this website.
# Thiên Kim Corp
## Sitemaps
[XML Sitemap](https://mitsuboshi.vn/sitemap_index.xml): Includes all crawlable and indexable pages.
## Bài viết
- [Phân biệt Dây curoa Mitsuboshi thật và giả 2025 mới nhất](https://mitsuboshi.vn/phan-biet-day-curoa-mitsuboshi-that-va-gia-2025-moi-nhat/): Trong bối cảnh thị trường thiết bị cơ khí ngày càng phát triển mạnh mẽ, tình trạng hàng giả, hàng nhái tràn lan là vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt là với các sản phẩm công nghiệp như dây curoa Mitsuboshi – thương hiệu đến từ Nhật Bản được ưa chuộng rộng rãi trong ngành. Để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Thiên Kim Corp chia sẻ bài viết chi tiết về phân biệt dây curoa Mitsuboshi thật và giả, giúp quý khách hàng tránh mua nhầm sản phẩm kém chất lượng và gây ảnh hưởng đến thiết bị vận hành.
## Trang
- [Chính sách điều khoản và điều kiện](https://mitsuboshi.vn/chinh-sach-dieu-khoan-va-dieu-kien/): Các điều khoản và điều kiện này phác thảo các quy tắc và quy định cho việc sử dụng Trang web của Công ty Thiên Kim Corp, có địa chỉ tại http://mitsuboshi.vn.
- [Contact us](https://mitsuboshi.vn/contact-us/): ","selector":"wd-map-id-67b8a11f45a9a","markers":null,"center":""}'>
- [About us](https://mitsuboshi.vn/about-us-3/): A small river named Duden flows by their place and supplies it with the necessary regelialia.
- [Home Electronics-2](https://mitsuboshi.vn/): ✎ Mitsuboshi Belting Ltd được thành lập vào năm 1919 là một nhà sản xuất dây đai công nghiệp ,nông nghiệp. Với những nỗ lực không mệt mỏi trong việc cải tiến chất lượng sản phẩm,dịch vụ khách hàng đã đưa Mitsuboshi trở thành một trong những công ty hàng đầu trong ngành công nghiệp dây đai.✎ Mitsuboshi Belting Ltd luôn tôn trọng phương châm ” chất lượng sản phẩm đi đôi với chất lượng dịch vụ khách hàng” . Vì thế Mitsuboshi ngày càng giành được nhiều niềm tin,ủng hộ của khách hàng chẳng những ở châu á mà còn trên cả thế giới.✎ Thiên Kim Corp là đơn vị buôn bán và phân phối Dây Curoa Mitsuboshi tại Việt Nam.
- [Wishlist](https://mitsuboshi.vn/wishlist/): Danh sách mong muốn này đang trống. You don't have any products in the wishlist yet. You will find a lot of interesting products on our "Shop" page. Quay lại cửa hàng
- [Portfolio](https://mitsuboshi.vn/portfolio/)
- [Shop](https://mitsuboshi.vn/shop/)
- [Compare](https://mitsuboshi.vn/compare/): Compare list is empty. No products added in the compare list. You must add some products to compare them. You will find a lot of interesting products on our "Shop" page. Quay lại cửa hàng
- [Blog](https://mitsuboshi.vn/blog/)
- [So sánh](https://mitsuboshi.vn/so-sanh/)
- [Tài khoản](https://mitsuboshi.vn/tai-khoan/): Một liên kết để đặt mật khẩu mới sẽ được gửi đến địa chỉ email của bạn.
- [Thanh toán](https://mitsuboshi.vn/thanh-toan/)
- [Giỏ hàng](https://mitsuboshi.vn/gio-hang/): Chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng. Before proceed to checkout you must add some products to your shopping cart. You will find a lot of interesting products on our "Shop" page. Quay trở lại cửa hàng
- [Trang chủ](https://mitsuboshi.vn/trang-chu/): MITSUBOSHI là thương hiệu dây curoa với hơn 20 dòng sản phẩm nổi tiếng trong trên thế giới.
- [Liên hệ](https://mitsuboshi.vn/lien-he/): Address: 973/136, Đ. Nguyễn Ảnh Thủ, Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh 70000, Việt NamContact: 0333608888Mail: contact.thienkimcorp@gmail.com
- [Giới thiệu](https://mitsuboshi.vn/gioi-thieu/): Classical: Z, A, B, C, D, E, ZX, AX, BX, CX
- [Chính sách bảo mật](https://mitsuboshi.vn/chinh-sach-bao-mat/): Chính sách bảo mậtTrang web http://mitsuboshi.vn thuộc quyền sở hữu của Công ty Thiên Kim Corp, là đơn vị kiểm soát dữ liệu dữ liệu cá nhân của bạn.
Warning: Attempt to read property "labels" on null in /var/www/mitsuboshi.vn/htdocs/wp-content/plugins/seo-by-rank-math/includes/modules/llms/class-llms-txt.php on line 219
Warning: Attempt to read property "name" on null in /var/www/mitsuboshi.vn/htdocs/wp-content/plugins/seo-by-rank-math/includes/modules/llms/class-llms-txt.php on line 219
##
- [footer](https://mitsuboshi.vn/?p=32616): Thiên Kim Corp là đơn vị uy tín chuyên phân phối dây Curoa chất lượng cao, không ngừng phát triển nhờ kinh nghiệm dày dặn và định hướng khác biệt. Với phương châm “Chất lượng hàng đầu – Đồng hành bền vững”, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm, góp phần tối ưu hiệu suất hoạt động cho khách hàng.
- [Lưu nháp tự động](https://mitsuboshi.vn/?p=32601): Thiên Kim Corp là đơn vị uy tín chuyên phân phối dây Curoa chất lượng cao, không ngừng phát triển nhờ kinh nghiệm dày dặn và định hướng khác biệt. Với phương châm “Chất lượng hàng đầu – Đồng hành bền vững”, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm, góp phần tối ưu hiệu suất hoạt động cho khách hàng.
- [Dây curoa gates](https://mitsuboshi.vn/?p=31429): Dây Curoa Gates là một trong những mặt hàng được nhiều doanh nghiệp tin dùng. Nhằm giúp máy móc cũng như dây chuyền hoạt động trơn tru, hiệu quả hơn.
- [DÂY CUROA BANDO](https://mitsuboshi.vn/?p=31426): Chưa có tài liệu thống kê nào được phân loại đầy đủ hết các loại dây curoa có trên thị trường ngày nay. Bởi sự đa dạng về chất lượng, kiểu dáng cũng như phức tạp về ngành nghề ứng dụng. Sau đây CÔNG TY TNHH THIÊN KIM CORP xin phép tổng hợp và chia sẻ đến Quý khách hàng một cách tổng hợp nhất về Phân loại dây curoa BANDO, tuy chưa thể đầy đủ hết nhưng nó đã đem lại cái nhìn tổng quan về các loại dây đai curoa đang được ứng dụng thực tiễn.
- [Mô tả danh mục Gạch ốp lát](https://mitsuboshi.vn/?p=598): Lorem ipsum dolor sit amet, consetetur sadipscing elitr, sed diam nonumy eirmod tempor invidunt ut labore et dolore magna aliquyam erat, sed diam voluptua. At vero eos et accusam et justo duo dolores et ea rebum. Stet clita kasd gubergren,
- [Danh mục băng tải](https://mitsuboshi.vn/?p=540): BĂNG TẢI PVC
- [Danh mục Nội thất](https://mitsuboshi.vn/?p=511): Ghế Sofa
- [Hỗ trợ trực tuyến](https://mitsuboshi.vn/?p=458): Kinh doanh0333 60 8888contact.thienkimcorp@gmail.com
- [Cam kết sản phẩm](https://mitsuboshi.vn/?p=440): Cam kết sản phẩm chính hãng 100%, Sản phẩm được kiểm soát chất lượng bởi các chuyên gia. Áp dụng cho toàn bộ sản phẩm. Chính sách bảo hành và chính sách đổi trả hàng
- [Block tuyển dụng](https://mitsuboshi.vn/?p=355): Lorem ipsum dolor sit amet, consetetur sadipscing elitr, sed diam nonumy eirmod tempor invidunt ut labore et dolore magna aliquyam erat, sed diam voluptua. At vero eos et accusam et justo duo dolores et ea rebum.
- [Footer](https://mitsuboshi.vn/?p=249): Thông tin liên hệ Thông tin chủ sở hữu Sản phẩm
## Sản phẩm
- [Dây curoa Mitsuboshi 3V375](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-3v375/)
- [Dây curoa Mitsuboshi 5V950](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-5v950/)
- [Dây curoa Mitsuboshi 5V1060](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-5v1060/)
- [Dây curoa Mitsuboshi 5V1900](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-5v1900/)
- [Dây curoa Mitsuboshi 5V2240](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-5v2240/)
- [Dây curoa Mitsuboshi A44](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-a44/)
- [Dây curoa Mitsuboshi B39](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b39/)
- [Dây curoa Mitsuboshi B67](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b67/)
- [Dây curoa Mitsuboshi B69](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b69/)
- [Dây curoa Mitsuboshi C90](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c90/)
- [Dây curoa Mitsuboshi C91](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c91/)
- [Dây curoa Mitsuboshi C103](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c103/)
- [Dây curoa Mitsuboshi SPC 5600](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spc-5600/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPC 5600 Size SPC Dài 5600mm Rộng 22mm Dày 18mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPC 4500](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spc-4500/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPC 4500 Size SPC Dài 4500mm Rộng 22mm Dày 18mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Dây trơn Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPC 2500](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spc-2500/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPC 2500 Size SPC Dài 2500mm Rộng 22mm Dày 18mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPB 3750](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spb-3750/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPB 3750 Size SPB Dài 3750mm Rộng 16.3mm Dày 13mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Dây trơn Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 1400](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-1400/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 1400 Size SPA Dài 1400mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi REMF 6330](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-remf-6330/): Dây curoa Mitsuboshi REMF 6330
- [Dây curoa Mitsuboshi RECMF 8480](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-recmf-8480/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI RECMF 8480 Size BX Dài 1215mm Rộng 17mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Đặc tính ứng dụng có thể điều chỉnh, Back side tension, Thiết kế nhỏ gọn, Linh hoạt, Tru
- [Dây curoa Mitsubosi RECMF 6590](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsubosi-recmf-6590/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI RECMF 6590 Size AX Dài 1500mm Rộng 13mm Dày 9mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Đặc tính ứng dụng có thể điều chỉnh, Back side tension, Thiết kế nhỏ gọn, Linh hoạt, Tru
- [Dây curoa Mitsuboshi RECMF 6470](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-recmf-6470/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI RECMF 6470 Size AX Dài 1200mm Rộng 13mm Dày 9mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Đặc tính ứng dụng có thể điều chỉnh, Back side tension, Thiết kế nhỏ gọn, Linh hoạt, Tru
- [Dây curoa Mitsuboshi RECMF 6450](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-recmf-6450/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI RECMF 6450 Size AX Dài 1143mm Rộng 13mm Dày 9mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Đặc tính ứng dụng có thể điều chỉnh, Back side tension, Thiết kế nhỏ gọn, Linh hoạt, Tru
- [Dây curoa Mitsuboshi D180](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-d180/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI D180 Size D Dài 180" Rộng 31.5mm Dày 19mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 300mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi C200](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c200/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI C200 Size C Dài 200" Rộng 22mm Dày 14mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi C195](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c195/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI C195 Size C Dài 195" Rộng 22mm Dày 14mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi C132](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c132/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI C132 Size C Dài 132" Rộng 22mm Dày 14mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi C118](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c118/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI C118 Size C Dài 118" Rộng 22mm Dày 14mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi C61](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-c61/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI C61 Size C Dài 61" Rộng 22mm Dày 14mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B160](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b160/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B160 Size B Dài 160" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B157](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b157/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B157 Size B Dài 157" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B144](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b144/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B144 Size B Dài 144" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B130](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b130/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B130 Size B Dài 130" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B127](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b127/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B127 Size B Dài 127" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B110](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b110/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B110 Size B Dài 110" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B86](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b86/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B86 Size B Dài 86" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B85](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b85/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B85 Size B Dài 85" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsubsohi B83](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsubsohi-b83/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B83 Size B Dài 83" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B76](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b76/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B76 Size B Dài 76" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B71](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b71/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B71 Size B Dài 71" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B70](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b70/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B70 Size B Dài 70" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curpa Mitsuboshi B63](https://mitsuboshi.vn/day-curpa-mitsuboshi-b63/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B63 Size B Dài 63" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B61](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b61/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B61 Size B Dài 61" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B60](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b60/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B60 Size B Dài 60" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B59](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b59/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B59 Size B Dài 59" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B57](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b57/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B57 Size B Dài 57" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B55](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b55/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B55 Size B Dài 55" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B51](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b51/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B51 Size B Dài 51" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B50](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b50/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B50 Size B Dài 50" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B46](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b46/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B46 Size B Dài 46" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B42](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b42/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B42 Size B Dài 42" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi B34](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b34/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI B34 Size B Dài 34" Rộng 16.5mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 118mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi A110](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-a110/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI A110 Size A Dài 110" Rộng 12.5mm Dày 9mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 67mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi A72](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-a72/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI A72 Size A Dài 72" Rộng 12.5mm Dày 9mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 67mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi RECMF 8830](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-recmf-8830/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI RECMF 8830 Size BX Dài 2100mm Rộng 17mm Dày 11mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Đặc tính ứng dụng có thể điều chỉnh, Back side tension, Thiết kế nhỏ gọn, Linh hoạt, Tru
- [Dây curoa Mitsuboshi 630-H](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-630-h/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa răng BANDO 630-H Size H Dài 1600.2mm Độ rộng răng 4.4mm Chiều cao răng 2.3mm Góc răng 40° Bước răng 12.7mm Loại Dây curoa răng Hệ đo lường Hệ mét Dung sai chiều dài đai ±0.43mm Dung sai chiều rộng đai ±0.7mm Dày 4.3mm Đường kính nhỏ nhất puly 56.6mm Chất liệu dây Cao su Vật liệu sợi lõi Dây thép Số răng 126 Hình dáng răng Hình thang Vị trí răng Một mặt Tông màu Màu đen Công suất 7.5...75kW Tốc độ tối đa 30m/s Môi trường hoạt động Chống cháy, Chống chịu thời tiết Nhiệt độ hoạt động -30...90°C
- [Dây curoa Mitsuboshi 345-L](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-345-l/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa răng BANDO 345-L Size L Dài 876.3mm Độ rộng răng 3.2mm Chiều cao răng 1.9mm Góc răng 40° Bước răng 9.525mm Loại Dây curoa răng Hệ đo lường Hệ mét Dung sai chiều dài đai ±0.33mm Dung sai chiều rộng đai ±0.4mm Dày 3.5mm Đường kính nhỏ nhất puly 36.38mm Chất liệu dây Cao su Vật liệu sợi lõi Dây lõi bố Số răng 92 Hình dáng răng Hình thang Vị trí răng Một mặt Tông màu Màu đen Công suất 0.75...7.5kW Tốc độ tối đa 30m/s Môi trường hoạt động Chống cháy, Chống chịu thời tiết Nhiệt độ hoạt động -30...90°C
- [Dây curoa Mitsuboshi 255-L](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-255-l/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI 255-L Size L Dài 571.5mm Độ rộng răng 3.25mm Chiều cao răng 1.91mm Góc răng 40° Bước răng 9.525mm Loại Dây curoa răng Hệ đo lường Hệ mét Dày 3.61mm Đường kính nhỏ nhất puly 30mm Chất liệu dây Cao su Số răng 60 Hình dáng răng Hình thang Vị trí răng Một mặt Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Nhiệt độ hoạt động -30...90°C
- [Dây curoa Mitsuboshi 5V 2120](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-5v-2120/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa bản V MITSUBOSHI 5V 2120 Size 5V Dài 5385mm Rộng 16mm Dày 13.5mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Energy-saving, Truyền tải công suất cao, Thiết kế nhỏ gọn, Tốc độ cao, Môi trường hoạt động Chịu nhiệt
- [Dây curoa Mitsuboshi 5V 670](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-5v-670/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa bản V MITSUBOSHI 5V 670 Size 5V Dài 1702mm Rộng 16mm Dày 13.5mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 180mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Energy-saving, Truyền tải công suất cao, Thiết kế nhỏ gọn, Tốc độ cao, Môi trường hoạt động Chịu nhiệt
- [Dây curoa Mitsuboshi A37](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-a37/): Dây curoa Mitsuboshi A37
- [Dây curoa Mitsuboshi SPZ 1587](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spz-1587/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPZ 1587 Size SPZ Dài 1587mm Rộng 9.7mm Dày 8mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 1800](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-1800/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 1800 Size SPA Dài 1800mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 2057](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-2057/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 2057 Size SPA Dài 2057mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 2132](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-2132/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 2132 Size SPA Dài 2132mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPB 1750](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spb-1750/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPB 1750 Size SPB Dài 1750mm Rộng 16.3mm Dày 13mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 1482](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-1482/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 1482 Size SPA Dài 1482mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 1272](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-1272/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 1272 Size SPA Dài 1272mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi SPA 2382](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spa-2382/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPA 2382 Size SPA Dài 2382mm Rộng 12.7mm Dày 10mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 38° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Vbelt Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving
- [Dây curoa Mitsuboshi A40](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-a40/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa loại Vbelt MITSUBOSHI A40 Size A Dài 40" Rộng 12.5mm Dày 9mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ inch, Hệ mét Góc đai 40° Đường kính nhỏ nhất puly 67mm Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Standard Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 30m/s Đặc tính ứng dụng Tần số khởi động và dừng, Truyền tải công suất cao
- [Dây curoa Mitsuboshi SPB 2120](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-spb-2120/): Thông số kỹ thuật của Dây curoa MITSUBOSHI SPB 2120 Size SPB Dài 2120mm Rộng 16.3mm Dày 13mm Loại Dây curoa bản V Hệ đo lường Hệ mét Góc đai 40° Chất liệu dây Cao su Loại dây V-belt Có răng cưa Số rãnh 1 Tông màu Màu đen Tốc độ tối đa 40m/s Đặc tính ứng dụng Tốc độ cao, Thiết kế nhỏ gọn, Energy-saving Tiêu chuẩn áp dụng DIN 7753, ISO4184
- [Dây curoa Mitsuboshi B118](https://mitsuboshi.vn/day-curoa-mitsuboshi-b118/): Dây curoa Mitsuboshi B118
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 146S8M24](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-146s8m24/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 169S8M24](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-169s8m24/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 94ZA19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-94za19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 117XR22](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-117xr22/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 219XY32](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-219xy32/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 209S8M32](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-209s8m32/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 119MY32](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-119my32/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 209S8M34](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-209s8m34/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 129S8M15](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-129s8m15/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 99XY19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-99xy19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 98ZA19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-98za19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 97XR25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-97xr25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 95ZA19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-95za19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 95XR25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-95xr25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 93XR25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-93xr25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 92ZA19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-92za19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 91MR25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-91mr25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 91MR19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-91mr19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 90ZA19](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-90za19/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 265XY32](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-265xy32/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 211XY30](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-211xy30/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 193XY32](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-193xy32/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 191S8M32](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-191s8m32/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 176XR28](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-176xr28/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 168XY25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-168xy25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 163ZBS25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-163zbs25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 163XR25](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-163xr25/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 163S8M27](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-163s8m27/)
- [DÂY CAM XE OTO MITSUBOSHI 154XR29](https://mitsuboshi.vn/day-cam-xe-oto-mitsuboshi-154xr29/)